请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hoài Hải
释义
Hoài Hải
淮海 <指以徐州为中心的淮河以北及海州(现在的连云港西南)一带的地区。>
随便看
màu tương phản
màu tối
màu tử anh
màu vàng
màu vàng hoe
màu vàng nhạt
màu vàng nâu
màu vàng xám
màu vàng đất
màu vàng đỏ
màu vẽ
màu vỏ quýt
màu vốn có
màu xanh
màu xanh biển
màu xanh bóng
màu xanh da trời
màu xanh gỉ đồng
màu xanh lam
màu xanh lá cây
màu xanh nhạt
màu xanh táo
màu xanh đậu
màu xanh đồng
màu xám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 12:56:38