请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hoài Nam Tử
释义
Hoài Nam Tử
淮南子 <书名。西汉淮南王刘安及其门客苏非、李尚等所著, 又名《淮南鸿烈》。属于杂家著作, 它揉合儒、法和阴阳五行家的观点。现流传下来的二十一篇, 内篇论道, 外篇杂说。>
随便看
nước mắt cá sấu
nước mắt lã chã
nước mắt lưng tròng
nước mắt ràn rụa
nước mắt thương tâm
nước mắt vui mừng
nước mắt và nước mũi
nước mắt vòng quanh
nước mắt đầm đìa
nước mềm
nước Mỹ
nước Nga
nước Nga Sa Hoàng
nước nguồn
nước Nguỵ
nước Ngô
nước ngọt
nước ngọt ướp lạnh
nước nhà
nước Nhật
nước nhỏ
nước non
nước non xinh đẹp
nước nóng
nước nôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:40:07