请输入您要查询的越南语单词:
单词
tô son trát phấn
释义
tô son trát phấn
粉饰 <涂饰表面, 掩盖污点或缺点。>
涂脂抹粉 <涂胭脂, 抹香粉。原指妇女修饰容貌, 现多比喻对丑恶事物进行粉饰。>
油头粉面 <形容人打扮过分而显轻浮(多指男子)。>
随便看
dựa sát vào nhau
dựa theo
dựa thế
dựa trên
dựa vào
dựa vào lan can
dựa vào người khác mà làm nên
dựa vào nhau
dựa vào nơi hiểm yếu chống lại
dựa vào địa thế hiểm trở
dựa vào địa thế hiểm yếu
dự biết
dự báo
dự báo thời tiết
dự báo động đất
dự bị
dự bị kim
dự chi
dự chiến
dự chính
dực long
dự cuộc
dự cuộc vui
dự cáo
dự cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 6:59:54