请输入您要查询的越南语单词:
单词
bói lá
释义
bói lá
揲 <古代用蓍草占卦时, 数蓍草的数目, 把它分成几份儿。>
随便看
môn phong
môn phái
môn phái chính
môn phụ
môn Pô-lo
Môn-rô-vi-a
môn sinh
môn thi cá nhân
môn thần
môn thống kê
môn thủ công
môn toán
Môn-tê-vi-đê-ô
môn vẽ
môn vị
môn xà lệch
môn xà đơn
môn xạ kích
môn đinh
môn điện học
môn đánh gôn
môn đình
Môn-đô-va
môn đăng hộ đối
môn đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:20