请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguýt
释义
nguýt
白 <用白眼珠看人, 表示轻视或不满。>
liếc nó một cái; nguýt nó một cái
白了他一眼。
侧目 <不敢从正面看, 斜着眼睛看。形容畏惧而又愤恨。>
瞪 <睁大眼睛注视, 表示不满意。>
怒视 <愤怒地注视。>
随便看
ruồng
ruồng rẫy
ruổi
ruỗi
ruỗng
ruộm
ruộng
ruộng biên
ruộng bãi
ruộng bông
ruộng bị cớm
ruộng bỏ hoang
ruộng bỏ hoá
ruộng cao
ruộng chân trũng
ruộng cày thuê
ruộng cát
ruộng cát thấm nước
ruộng có bờ
ruộng cạn
ruộng gò
ruộng hai mùa
ruộng khô
ruộng khô cạn
ruộng không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 23:30:22