请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguýt
释义
nguýt
白 <用白眼珠看人, 表示轻视或不满。>
liếc nó một cái; nguýt nó một cái
白了他一眼。
侧目 <不敢从正面看, 斜着眼睛看。形容畏惧而又愤恨。>
瞪 <睁大眼睛注视, 表示不满意。>
怒视 <愤怒地注视。>
随便看
chất đường
chất đạm
chất đất
chất đặc
chất đống
chất đốt
chất đốt hạt nhân
chất đồng vị
chất độc
chất độc hoá học
chất độc hại
chất ẩm
chất ủ men sinh nhiệt
chấu
chấy
chấy hoá
chầm
chầm chậm
chầm chặp
chầm vầm
chần
chần chần chừ chừ
chần chờ
chần chừ
chần chừ không bước tới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:25:10