请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguồn hàng
释义
nguồn hàng
货源 <货物的来源。>
nguồn hàng đầy đủ
货源充足。
khai thác nguồn hàng
开辟货源。
mở rộng nguồn hàng
扩大货源。
随便看
lo cho
lo cho gia đình
lo chuyện gia đình
lo chuyện nhà
lo cái này, mất cái kia
lo cả đêm
loe
loe miệng
log
lo giữ thể diện
lo hãi
lo hậu sự
loi choi
loi ngoi
loi nhoi
lo le
lo liệu
lo liệu việc nhà
lo liệu việc tang
lo lót
lo lường
lo lắng
lo lắng buồn phiền
lo lắng chuyện không đâu
lo lắng do dự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 10:33:20