请输入您要查询的越南语单词:
单词
chờ hết nước hết cái
释义
chờ hết nước hết cái
死等白等。
chờ hết nước hết cái mà vẫn không thấy nó đến.
死等白等还不见他来。
随便看
thực đơn
thực đạo
thực địa
thự phán
ti
tia
tia an-pha
tia chớp
tia cực tím
tia ga-ma
tia hồng ngoại
tia khúc xạ
tia lửa
tia máu
tia mắt
tia nước
tia phóng xạ
tia phản chiếu
tia phản xạ
tia Rơn-ghen
tia sáng huỳnh quang
tia sữa
tia tới
tia tử ngoại
tia vũ trụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:07:20