请输入您要查询的越南语单词:
单词
chớt chát
释义
chớt chát
静薄; 浮薄 <不诚实而又轻薄。>
ăn nói chớt chát.
经嘴薄舌。
随便看
North Dakota
North Korea
Norway
Nouakchott
Nouméa
noãn
noãn bào viêm
noãn châu
noãn sinh
noãn tử
no ăn ấm mặc
no đủ
noạ
no ấm
nui
Nukualofa
Nu-mê-a
nu na
nung
nung chảy
nung dính
nung gan
nung khô
nung kim loại
nung mủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 2:06:00