请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguồn phân
释义
nguồn phân
肥源 <肥料的来源, 如人畜的粪便、动物的骨头、绿肥作物、榨油后剩下的油饼, 以及某些矿物质。>
随便看
não
não bần huyết
não chúng
não chất
não giữa
não lòng
não lực
não mạc
não nhân
não nuột
não nùng
não nước
não nề
não sau
não thất
não thần kinh
não trung gian
não trước
não tuỷ
não viêm
nã pháo
nã tróc
nãy
nãy giờ
nè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 17:40:29