请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguồn phân
释义
nguồn phân
肥源 <肥料的来源, 如人畜的粪便、动物的骨头、绿肥作物、榨油后剩下的油饼, 以及某些矿物质。>
随便看
chạy nước rút
chạy nạn
chạy qua
chạy quanh
chạy quanh sân khấu
chạy rô-đa
chạy sang hàng ngũ địch
chạy suốt
chạy sô
chạy sấp chạy ngửa
chạy tang
chạy tan tác
chạy tay
chạy theo
chạy theo hình thức
chạy theo mô đen
chạy theo mốt
chạy theo trào lưu mới
chạy thi
chạy thoát
chạy thoát thân
chạy thuốc
chạy thầy
chạy thầy chạy thuốc
chạy thầy chạy thợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:14:58