请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguồn phân
释义
nguồn phân
肥源 <肥料的来源, 如人畜的粪便、动物的骨头、绿肥作物、榨油后剩下的油饼, 以及某些矿物质。>
随便看
ghi lòng tạc dạ
ghi lại
ghi lỗi
ghim
ghim băng
ghim cặp giấy
ghim dập
ghim gài giấy
ghi mục
ghi nhanh
ghi nhận
ghi nhớ
ghi nhớ kỹ
ghi nhớ trong lòng
ghi niêm
Ghi-nê
Ghi-nê Bít-xao
Ghi-nê Xích Đạo
ghi năm
ghi nợ
ghi rõ
ghi sâu
ghi sâu trong lòng
ghi-sê
ghi số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 7:25:19