请输入您要查询的越南语单词:
单词
phanh chân
释义
phanh chân
脚闸; 脚制动器。
随便看
cây ké
cây ké hoa vàng
cây kéo
cây kéo đóng mở điện thế cao
cây kéo đổi hướng
cây ké đầu ngựa
cây kê
cây kê huyết đằng
cây kê tẻ
cây ký sinh
cây kẹp vẽ
cây kế
cây kỷ mộc
cây la hán
cây lai
cây la lặc
cây lanh
cây lan hạc đính
cây lan kim túc
cây lan tử la
cây lao
cây la phù
cây lau
cây lau nhà
cây lau sậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:24:01