请输入您要查询的越南语单词:
单词
phao cấp cứu
释义
phao cấp cứu
救生圈 <水上救生设备的一种, 通常是用软木或其他轻的材料做成的圆环, 外面包上帆布并涂上油漆。供练习游泳用的救生圈也可用橡胶制成, 内充空气, 叫橡皮圈。>
随便看
ga chót
ga doanh nghiệp
ga dọc đường
ga hàng hoá
ga hành khách
gai
gai bẹ
gai bố
gai góc
gai góc đầy đường
gai mắt
gai ngạnh
gai sợi
gai xương
gai đay
gai ốc
ga khởi hành
ga-li
Galileo
Ga-Li-Lê
ga-lông
ga lập tàu
gam
Gambia
gam-ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 3:26:21