请输入您要查询的越南语单词:
单词
đệ
释义
đệ
递送 <送(公文、信件等); 投递。>
第 <用在整数的数词的前边, 表示次序, 如第一、第十。>
棣; 弟 <朋友相互间的谦称(多用于书信)。>
hiền đệ; người em trai thảo hiền.
贤棣。
呈递 <恭敬地递上。>
Đệ
俤 <同'弟', 用于人名。>
随便看
người thừa kế
người thừa việc thiếu
người thực hiện
người tin cẩn
người tin cậy
người tiên
người tiên phong
người tiên tiến
người tiêu dùng
người tiêu tiền như rác
người tiếp khách
người to lớn
người tra xét
người tri kỷ
người trong cuộc
người trong gia đình
người trong mộng
người trong nghề
người trong ngành
người trong sạch
người trong tộc
người trung gian
người trung liệt
người trung lương
người trung thành thẳng thắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:33:59