请输入您要查询的越南语单词:
单词
đệm dựa
释义
đệm dựa
靠垫 <半躺着或坐着时靠在腰后的垫子, 例如沙发靠垫。>
随便看
xuyết văn
xuyết âm
đồn lương
đồn nhảm
đồn quan sát
đồn quân
đồn trú
đồn trại
đồn tích
đồ nát rượu
đồn điền
đồn đại
đồn đất
đồn đột
đồ nắn ray
đồ nằm
đồ nữ trang
đồ phá hoại
đồ phúng viếng
đồ phúng điếu
đồ phụ thêm
đồ phụ tùng
đồ quân dụng
đồ quân nhu
đồ quý báu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 20:30:39