请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông dâm
释义
thông dâm
暗度陈仓 <也比喻男女私通一一通常与"明修栈道"合用。>
奸淫; 奸 <男女间不正当的性行为。>
姘 <非夫妻关系而发生性行为。>
通奸; 私通 <男女双方没有夫妇关系而发生性行为(多指一方或双方已有配偶)。>
奸情 <有关通奸的事。>
随便看
kính phẳng
kính phục
kính quang học
kính quang lọc
kính quang phổ
kính quan sát
kính râm
kính soi mũi
kính soi thanh quản
kính sát tròng
kính sợ
kính thiên văn
kính thiên văn vô tuyến
nói rõ chỗ yếu
nói rõ hàm ý
nói rõ lí lẽ
nói rõ ngọn ngành
nói rõ điểm chính
nói rõ đầu đuôi
nói rằng
nói sai
nói sai sự thật
nói sao làm vậy
nói sa sả
nói suông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 15:43:55