请输入您要查询的越南语单词:
单词
thông dâm
释义
thông dâm
暗度陈仓 <也比喻男女私通一一通常与"明修栈道"合用。>
奸淫; 奸 <男女间不正当的性行为。>
姘 <非夫妻关系而发生性行为。>
通奸; 私通 <男女双方没有夫妇关系而发生性行为(多指一方或双方已有配偶)。>
奸情 <有关通奸的事。>
随便看
thức ăn sang trọng
thức ăn sấy
thức ăn sống
thức ăn thô
thức ăn thịnh soạn
thức ăn trong vạc
thức ăn trưng bày
thức ăn tươi
thức ăn xanh
thức ăn đĩa
thức đêm
thứ cần dùng
thứ dân
thứ dễ cháy
thứ gì
thứ hai
thứ linh tinh
thứ mẫu
thứ nam
thứ nhất
thứ nào
thứ năm
thứ phẩm
thứ sáu
thứ thất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 10:15:18