请输入您要查询的越南语单词:
单词
dòng suy nghĩ
释义
dòng suy nghĩ
思路 <思考的线索。>
anh ấy càng viết càng cảm thấy hứng thú, dòng suy nghĩ càng rõ ràng rành mạch.
他越写越兴奋, 思路也越来越清晰。
随便看
thương tổn
thương tổn sinh mạng
thương vong
thương vụ
thương xác
thương xót cho
thương yêu
thương ôi
thương điếm
thương định
thước
thước Anh
thước ban-me
thước bàng
thước bách phân
thước búng mực
thước bản
thước ca-rê
thước chia độ
thước chuẩn
thước chặn giấy
thước chữ T
thước cuốn
thước cuộn
thước cuộn bằng thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 14:24:10