请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 điểm tâm
释义 điểm tâm
 点; 点心 <点饥。>
 trà và bánh điểm tâm
 茶点
 điểm tâm bằng bánh ngọt
 糕点
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:59:49