请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái bớt
释义
cái bớt
记 <皮肤上的生下来就有的深色的斑。>
bên trên lông mày trái có một cái bớt màu đen.
左边眉毛上有个黑记。
随便看
thằng hề
thằng khốn
thằng khờ
thằng liều
thằng lính
thằng lười
thằng lỗ mãng
thằng mù cưỡi ngựa đuôi
thằng mặc
thằng nghèo
thằng ngố
thằng ngốc
thằng nhãi con
thằng nhãi ranh
thằng nhóc
thằng nhóc con
thằng nhỏ
thằng quỷ nhỏ
thằng ranh con
lèo xèo
lè tè
lé
lém
lém lém
lém lỉnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:08:26