请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái bớt
释义
cái bớt
记 <皮肤上的生下来就有的深色的斑。>
bên trên lông mày trái có một cái bớt màu đen.
左边眉毛上有个黑记。
随便看
luýnh quýnh
luẩn quẩn
luẩn quẩn trong lòng
luận
luận biện
luận bàn
luận chiến
luận chứng
luận chứng tuần hoàn
luận cứ
luận giải
luận lý học
luận nghị
luận ngữ
luận sử
luận sự
luận thuyết
luận thảo
luận tội
luận văn
luận văn tốt nghiệp
luận án
luận điểm
luận điệu
luận điệu cũ rích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:24:12