请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạch môn
释义
mạch môn
麦门冬; 麦冬 <多年生草本植物, 叶条形, 丛生, 初夏开紫色小花, 总状花序, 果实裂开露出种子。块根略呈纺锤形, 可入药, 是滋养强壮剂, 又有镇咳, 祛痰、利尿等作用。也叫麦门冬。>
随便看
đú mỡ
đúng
đúng bệnh
đúng bệnh hốt thuốc
đúng chuẩn
đúng chỗ
đúng cách
đúng dịp
đúng giờ
đúng hạn
đúng hẹn
um
u minh
um sùm
Umtata
um tùm
u muội
u mê
u mê không tỉnh ngộ
u mặc
u mịch
u nang
ung
Ung Chính
ung dung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 0:49:12