请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái cưa
释义
cái cưa
锯 <拉开木料、石料、钢材等的工具, 主要部分是具有许多尖齿的薄钢片。>
随便看
búa gió
búa gõ
búa gỗ
búa hình chữ nhật
búa hình nêm
búa hơi
búa máy
búa rìu
búa tay
búa tám cạnh
búa đanh
búa đinh
búa điện
búa đóng cọc
búa đầu cong
búa đồng
bú dù
búi
búi tóc
bú mớm
bún
bún chả
búng
búng bíu
búng tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:06:22