请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái giá
释义
cái giá
架子; 架儿 <由若干材料纵横交叉地构成的东西, 用来放置器物、支撑物体或安装工具等。>
cái giá áo.
衣架儿。
cái giá để lọ hoa.
花瓶架子。
扦子 <金属, 竹子等制成的针状物或主要部分是针状的器物。>
支架; 支子 <支持物体用的架子。>
随便看
thần giao
thần giao cách cảm
thần Giê-hô-va
thần gió
thần giữ của
thần hiệu
thần hoá
thần Huyền Vũ
thần hôn
thần hạ
Thần Hậu
thần hệ học
thần học
thần học viện
thần hồn nát thần tính
Thần Hộ
thần hộ mệnh
thần khí
thần khúc
thần kinh
thần kinh chuyển động mắt
thần kinh cảm giác
thần kinh cảm thụ
thần kinh cột sống
thần kinh dưới lưỡi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:28:49