请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái giá
释义
cái giá
架子; 架儿 <由若干材料纵横交叉地构成的东西, 用来放置器物、支撑物体或安装工具等。>
cái giá áo.
衣架儿。
cái giá để lọ hoa.
花瓶架子。
扦子 <金属, 竹子等制成的针状物或主要部分是针状的器物。>
支架; 支子 <支持物体用的架子。>
随便看
ngôi hai
ngôi mộ
ngôi nhất
ngôi sao
ngôi sao ca nhạc
ngôi sao chính
ngôi sao khổng lồ
ngôi sao nhỏ tuổi
ngôi sao sáng
ngôi sao tiên toạ
ngôi thứ
ngôi thứ ba
ngôi thứ hai
ngôi thứ nhất
ngôi trời
ngôi vua
ngô không ra ngô, khoai không ra khoai
ngôn
ngôn cùng lý tận
ngông
ngông cuồng tự cao tự đại
ngô nghê
ngôn luận
ngôn luận của một nhà
ngôn ngữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 2:50:57