请输入您要查询的越南语单词:
单词
nửa thuộc địa
释义
nửa thuộc địa
半殖民地 <指形式上独立自主, 实际上在政治、经济、文化等方面都受帝国主义控制的国家。如鸦片战争以后到解放前的旧中国。>
随便看
gật lấy gật để
gật đầu
gật đầu đồng ý
gậy
gậy bà đập lưng bà
gậy bụi
gậy chuyền tay
gậy chỉ huy
gậy chống
gậy cắt điện
gậy dâu
gậy dò đường
gậy gộc
gậy lửa
gậy mây
gậy ngắn
gậy như ý
gậy thần
gậy tre
gậy trượt tuyết
gậy tích trượng
gậy tầm vông
gậy tầy
gậy ông đập lưng ông
gậy đại tang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 6:28:02