请输入您要查询的越南语单词:
单词
nửa thuộc địa
释义
nửa thuộc địa
半殖民地 <指形式上独立自主, 实际上在政治、经济、文化等方面都受帝国主义控制的国家。如鸦片战争以后到解放前的旧中国。>
随便看
tiêu úng
tiêu điều
tiêu điều lạnh lẽo
tiêu điểm
tiêu điểm chính
tiêu đầu
tiêu đề
tiêu đề báo
tiêu đề chương
tiêu độc
tiêu đời
tiếc
tiếc cho
tiếc công
tiếc là
tiếc rằng
tiếc rẻ
tiếm chức
tiếm ngôi
tiếm đoạt
tiến
tiến binh
tiến bước
tiến bước mạnh mẽ
tiến bước nào, rào bước ấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 21:22:57