请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái gút
释义
cái gút
关子 <小说、戏剧情节中最紧要、最吸引人的地方, 比喻事情的关键。>
放汤 <曲艺术语。北方说书演员用扣子失当, 而未能使听众"入扣", 叫做放汤。>
随便看
nữ nô
Nữ Oa
nữ phi công
nữ phạm
nữ quan
nữ quyền
nữ quản gia
nữ sinh
nữ sĩ
nữ sắc
nữ thân quyến
nữ thần
nữ tiếp viên
nữ trang
nữ tu sĩ
nữ tài tử
nữ tì
nữ tính
nữ tướng
nữ tường
nữ tắc
Nữu Ước
nữ vương
nữ y tá
nữ đạo sĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 12:13:16