请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái khoá
释义
cái khoá
扣子 < 纽扣。>
锁; 鏁 <安在门、箱子、抽屉等的开合处或铁链的环孔中, 使人不能随便打开的金属器具, 一般要用钥匙才能开。>
铁将军 <指锁门的锁(含诙谐意)。>
随便看
đầu tên
đầu têu
đầu tóc
đầu tóc rối bù
đầu tóc rối tung
đầu tóc xoã tung
đầu tư
đầu tư cổ phiếu
đầu tư vốn
đầu tắt mặt tối
đầu từ
đầu van
đầu viên ngói trích thuỷ
đầu voi đuôi chuột
đầu và cuối
đầu vòi rồng
đầu vú
đầu vú cao su
đầu vải
đầu xanh tuổi trẻ
đầu xuân
đầu xuôi đuôi lọt
đầu xuống đất, cật lên trời
đầu xương cụt
đầu óc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 6:41:17