请输入您要查询的越南语单词:
单词
tử tước
释义
tử tước
子 <封建五等爵位的第四等。>
子爵 <中国古代五等爵位的第四等; 英国第四等级贵族的成员, 位于伯爵之下, 男爵之上。>
随便看
gác bếp
gác bỏ
gác canh
gác cao
gác chuông
gác cổng
gác cửa
gách vác
gá chứa
gác kiếm
gác lên
gác lại
gác lại không bàn đến
gác lửng
gác-măng-giê
gác mỏ
gác nghề
gác sang một bên
gác sách
gác thượng
gác treo trống
gác trên cao
gác trên không
gác viết
gác vợt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:27:53