请输入您要查询的越南语单词:
单词
tử tô
释义
tử tô
紫苏 <一年生草本植物, 方形茎, 卵形叶, 夏季开淡红色花, 茎叶子实均可入药, 有止咳驱痰及利尿之功。>
随便看
tập hợp đầy đủ
tập kích
tập kích bất ngờ
tập kích chiếm lĩnh
tập kích quấy rối
tập kích sau lưng
tập kích đường không
tập kết
tập kịch
tập luyện
tập làm thơ
tập làm văn
tập lục
tập mãi thành thói quen
tập nghề
tập nhiễm
tập nhạc
tập nã
tập phong
tập quyền
tập quán
tập quán xấu
tập rèn
tập san
tập san của trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 11:11:12