请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái kích
释义
cái kích
戟 <古代兵器, 在长柄的一端装有青铜或铁制成的枪尖, 旁边附有月牙形锋刃。>
千斤; 千斤顶 <顶起重物的一种工具, 通常用的有液压式和螺旋式两种, 在安装、修理机器等工作中常用。简称千斤。>
随便看
chất hấp thu
chất hỗn hợp
chất hợp thành
chất hữu cơ
chất keo
chất kháng sinh
chất kháng độc
chất khí
chất không dẫn điện
chất khử trùng
chất ki-nô-lin
chất kiềm
chất kích thích
chất kích thích sinh trưởng
chất kích động
chất kết dính
chất kết tủa
chất liệu
chất liệu gỗ
chất liệu từ tính
chất làm bê-tông xốp
chất làm khô
chất làm đông máu
chất lên men
chất lưu huỳnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 9:35:43