请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái lờ
释义
cái lờ
笱 <竹制的捕鱼器具, 鱼进去出不来。>
罶 <捕鱼的竹篓子, 鱼进去就出不来。>
罩 <捕鱼用的竹器, 圆筒形, 上小下大, 无顶无底。>
随便看
ít được quan tâm
ít ỏi
í ẹ
ò e í e
òi ọp
òm ọp
òng ọc
ò ó o
ò ọ
ó
ó biển
óc
óc bã đậu
óc chó
óc phán xét
óc phán đoán
óc sưng mủ
óc thiếu máu
óc thừa máu
óc tưởng tượng
óc đầy bụng phệ
óc đậu
ói
ói máu
ói mửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:05:24