请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái phanh
释义
cái phanh
胀闸 <自行车制动装置的一种, 由两个半圆形的圈和弹簧构成, 装在车轴轴套的内部, 使用时半圆形的圈撑开, 与轴套摩擦, 起制动作用。>
随便看
cồn cuộn
cồn cào
cồn cát
cồn cạn
cồng
cồng cồng
cồng cửu âm
cồng kềnh
cồng Vân La
cồn i-ốt
cồn long não
cồn muối
cồn ngọt
cồn nại
cồn ruột
cồn thuốc
cồn đốt
cổ
cổ bia
cổ bít tất
cổ bản
cổ bẻ
cổ chai
cổ chân
cổ cò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:54:32