请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỗng đâu
释义
bỗng đâu
赫然; 忽然; 骤然 <形容令人惊讶或引人注目的事物突然出现。>
tấm biểu ngữ to bỗng đâu hiện ra trước mắt.
巨幅标语赫然在目。
随便看
khoản thu nhập
khoản thu nhập thêm
khoản thù lao
khoản tiền
khoản tiền cho vay
khoản tiền chắc chắn
khoản tiền gởi
khoản tiền mượn
khoản tiền mặt
khoản tiền quyên góp
khoản tiền vay
khoản tiền vụn vặt
khoản trên
khoản vay
khoản vay chi tiêu trong năm
khoản vay nông nghiệp
khoản đãi
khoả thân
khoắng
khoằm
khoẻ
khoẻ dai
khoẻ khoắn
khoẻ lại
khoẻ mạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:04:26