请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỗng đâu
释义
bỗng đâu
赫然; 忽然; 骤然 <形容令人惊讶或引人注目的事物突然出现。>
tấm biểu ngữ to bỗng đâu hiện ra trước mắt.
巨幅标语赫然在目。
随便看
vỉa
vỉa cũ
vỉa cụt
vỉa dầu
vỉa hè
vỉa kẹp
vỉa lò
vỉa than
vỉ hấp
vỉ lò
đề án
đề đa
đề điệu
đề đạt
đề đốc
đề ước
để
để...
để bàn
để bụng
để cho
để cho rừng còn xanh, sợ gì không củi đốt
để cho tự nhiên
để chậm
để cạnh nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:13:06