请输入您要查询的越南语单词:
单词
Lý Quỳ
释义
Lý Quỳ
李逵 <《水浒传》中梁山泊好汉之一, 绰号'黑旋风', 具有农民的纯朴、粗豪的品质, 反抗性很强; 对正义事业和朋友很忠诚, 但性情急躁。是刚直、勇猛而又鲁莽的人物典型, 元代以来民间有许多关于他的故 事。>
随便看
một lần nữa
một lần sảy chân để hận nghìn đời
một lần đi về
một lời nói một gói vàng
một lời nói ra bốn ngựa khó theo
một màu
một mình
một mình chống ma-fi-a
một mình kiêm hai việc
một mình một bóng
một mình một ngựa
một mình nắm lấy quyền lực
một mình đảm đương một phía
một mũi tên trúng hai con nhạn
một mạch
một mất một còn
một mặt
một mẻ hốt gọn
một mực
một mực theo ý mình
một mực từ chối
một nghèo hai trắng
một ngày
một ngày dài bằng ba thu
một ngày kia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:07:19