请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ binh
释义
bộ binh
兵部 <古时官署名, 掌管全国武官选用和兵籍、军械、军令之整, 长官为兵部尚书, 有时称为武部, 清末改为陆军部。>
步兵 <徒步作战的兵种, 是陆军的主要兵种。>
陆军 <陆地作战的军队。现代陆军通常由步兵、炮兵、装甲兵、工程兵等兵种和各专业部队组成。>
随便看
sống nguội
sống ngày nào biết ngày ấy
sống ngày nào hay ngày ấy
sống ngắc ngoải
sống nhăn
sống nhờ
sống nhờ cho thuê nhà
sống nhờ sống gởi
sống nhờ vào nhau
sống nhục
sống núi
sống nơi đất khách
sống nơi đất khách quê người
sống phóng túng
sống qua mùa đông
sống qua một năm
sống qua ngày đoạn tháng
sống quãng đời còn lại
sống riêng
sống rày đây mai đó
sống sít
sống sót sau tai nạn
sống sượng
sống thanh bần
sống thanh bần đạo hạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:15:57