请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây tổng quán sủi
释义
cây tổng quán sủi
赤杨 <落叶乔木, 叶子椭圆形, 花暗紫色, 果实椭圆形。果实和树皮可以做褐色染料。>
随便看
niên giám
niên giám cũ
niên hiệu
niên hoa
niên hạn
niên khoá
niên kỷ
niên lịch
niên phổ
niên thiếu
niên xỉ
niên đại địa chất
niên độ
niêu
niếp
Niết bàn
niềm hi vọng
niềm khoái cảm
niềm kiêu hãnh
niềm nở
niềm thương nhớ
niềm tin
niềm tây
niềm tự hào
niềm vui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 21:20:02