请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảo hiền
释义
thảo hiền
善良 <心地纯洁, 没有恶意。>
随便看
nhộng
nhộng bướm
nhộn nhạo
nhột
nhột nhạt
nhột ý
nhớ bạn cũ
nhớ cha mẹ
nhớ chuyện xưa
nhớ chắc
nhớ cõi trần
nhớ da diết
nhớ khủng khiếp
nhớ kỹ
nhớ lại chuyện xưa
nhớ lấy
nhớ mong
nhớn
nhớ nhiều
nhớ nhung
nhớ nhà
nhớn nhác
nhớ nằm lòng
nhớp
nhớp nháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 10:48:50