请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhộng
释义
nhộng
蚕蛹 <蚕蛾的蛹。>
若虫 <蝗虫、椿象等不完全变态的昆虫, 在卵孵化之后, 翅膀还没有长成期间, 外形跟成虫相似, 但较小, 生殖器官发育不全, 这个阶段的昆虫叫做若虫, 例如蝗蝻就是蝗虫的若虫。>
蛹 <完全变态的昆虫由幼虫变为成虫的过渡形态。幼虫生长到一定时期, 就不再吃东西, 内部组织和外形发生变化, 最后变成蛹, 一般为枣核形。蛹在条件适合的情况下变为成虫。>
随便看
sừng sững
sừng tê giác
sừng tê ngưu
sửa
sửa bản thảo
sửa chữa khuyết điểm
sửa chữa khơi thông
sửa chữa lại
sửa chữa quá mức
sửa chữa sai lầm
sửa chữa và chế tạo
sửa cành
sửa dở thành hay
thụ nghiệp
thụng thịu
thụ nhiệm
thụp
thụ phong
thụ phấn
mổ xẻ
mỗ
mỗi
mỗi bên
mỗi bên một nửa
mỗi cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:45:24