请输入您要查询的越南语单词:
单词
nắng chiều
释义
nắng chiều
斜晖 <傍晚的日光; 斜阳。>
斜阳 <傍晚时西斜的太阳。>
夕阳 <傍晚的太阳。>
夕照 <傍晚的阳光。>
trong ánh nắng chiều, Tây Hồ trở nên êm đềm lạ thường.
西湖在夕照中显得格外柔和。
随便看
thành thực xin mời
thành tiên
thành trì
thành trì kiên cố
thành trì vững chắc
thành trùm
thành trùng
thành trấn
thành tài
thành tâm
thành tâm thành ý
thành tích
thành tích chiến đấu
thành tích chói lọi
thành tích nhỏ bé
thành tích rực rỡ
thành tích và khuyết điểm
thành tích vĩ đại
thành tích xuất sắc
thành tính
thành tật
thành tế bào
thành tựu
thành tựu nổi bật
thành tựu vĩ đại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 3:26:46