请输入您要查询的越南语单词:
单词
nằm
释义
nằm
躺; 卧 <身体倒在地上或其他物体上。也指车辆、器具等倒在地上。>
nằm xuống
卧倒。
nằm ngửa
仰卧。
mèo con nằm cạnh bếp lò
小猫卧在火炉旁边。
gà nằm trong ổ
鸡卧在窝里。
卧 <(动物)趴。>
位于; 处于; 处在 <位置处在(某处)。>
随便看
mở mang đầu óc
mở miệng
mở miệng nói
mở màn
mở mào
mở mày mở mặt
mở máy
mở mắt
mởn mởn
mở phiên toà
mở ra
mở ra thời đại mới
mở rộng
mở rộng biên chế
mở rộng cửa
mở rộng tiêu thụ
mở rộng vết thương
mở sách
mở sổ
mở thêm
mở thầu
mở tiệc
mở tiệc chiêu đãi
mở to
mở trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 18:40:35