请输入您要查询的越南语单词:
单词
nằm gai nếm mật
释义
nằm gai nếm mật
卧薪尝胆 <越国被吴国打败, 越王勾践立志报仇。据说他睡觉睡在柴草上头, 吃饭、睡觉前都要尝一尝苦胆, 策励自己不忘耻辱。经过长期准备, 终于打败了吴国。形容人刻苦自励, 立志为国家报仇雪耻。>
随便看
cây cật bần
cây cọ
cây cỏ
cây cỏ bạc đầu
cây cỏ bồng
cây cỏi
cây cỏ nến
cây cỏ roi ngựa
cây cỏ tranh
cây cỏ vang
cây cỏ xước
cây cỏ đổng
cây cối
cây cối um tùm
cây cối xay
cây cồng trắng
cây cồng tía
cây cổ yếm
cây cột
cây củ cái
cây củ cải
cây củ cải đường
cây củ gấu
cây củ mài
cây củ một
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 15:33:36