请输入您要查询的越南语单词:
单词
người chỉ huy
释义
người chỉ huy
指挥 <在乐队或合唱队前面指示如何演奏或演唱的人。>
指挥员 <泛指在某项工作中负责指挥的人员。>
提调 <负责指挥调度的人。>
随便看
đắp nặn
đắp nền
đắp thêm
đắp tường đất
đắp điếm
đắp đê
đắp đường
đắp đập
đắp đập khơi ngòi
đắp đổi
đắt
đắt chồng
đắt giá
đắt hàng
đắt khách
đắt tiền
đắt vợ
đắt đỏ
đằm
đằm thắm
đằm đìa
đằn
đằng
đằng hắng
đằng không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 10:41:56