请输入您要查询的越南语单词:
单词
nằm nơi
释义
nằm nơi
坐蓐; 临蓐; 临盆。
随便看
lưu trữ sách
lưu tán
lưu tâm
lưu tình
lưu tốc kế
lưu tồn
lưu tục
lưu vong
lưu vực
lưu vực sông
lưu xú
lưu ý
lưu đày
lưu đồ
lưu độc
lưu động
lươn
lương
lương bổng
lương cao
lương chính
lương căn bản
lương cấp thêm
lương danh nghĩa
lương duyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:24:32