请输入您要查询的越南语单词:
单词
đội sổ
释义
đội sổ
背榜 <旧指在考试后发的榜上名列最末。>
殿军 <体育、游艺竞赛中的最末一名, 也指竞赛后入选的最末一名。>
倒数第一。
随便看
chủ âm
chủ ý
chủ điền
chủ đích
chủ đạo
chủ đất
chủ đề
chủ định
chủ động
chủ động học hỏi
chứ
chứa
chứa chan
chứa chấp
chứa chất
chứa hàng
chứa nhiều dầu
chứa nước
chứa nước lũ
chứa sách
chứa thổ
chứa thổ đổ hồ
chứa trong kho
chứa trọ
chứa vôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:40:09