请输入您要查询的越南语单词:
单词
nền giáo dục điện khí hoá
释义
nền giáo dục điện khí hoá
电化教育; 电教 <利用录音、广播、电视、幻灯、电影等使用电的设备进行的教育。>
随便看
di chí
di chúc
di chỉ
di chỉ kinh đô cuối đời Thương
di chỉ núi Kim Ngưu
di chứng
di cáo
di căn
di cư
di cảo
di cốt
di dung
di dân
di dưỡng
nghẹo
nghẹt
nghẹt cổ
nghẹt mũi
nghẹt thở
nghẻo
nghẽn
nghẽn họng
nghẽn đường
nghếch
nghếch ngác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:41:58