请输入您要查询的越南语单词:
单词
nỉ
释义
nỉ
海军呢 <用粗毛纱织成的呢子, 原料、织物组织、色泽和麦尔登呢相似, 但质地稍差, 常用来做制服等。>
呢; 呢子 <一种较厚较密的毛织品, 多用来做制服、大衣等。>
nỉ.
毛呢。
áo khoác bằng nỉ dày.
厚呢大衣。 毡; 旃 <毡子。>
nón nỉ
毡帽
giầy lót nỉ
毡靴
随便看
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
ở phân tán
ở rải rác
ở rất gần nhau
ở rể
ở thế tương đối
ở trong
ở truồng
ở trước mặt
ở trần
ở trọ
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 10:09:18