请输入您要查询的越南语单词:
单词
công việc song song
释义
công việc song song
平行作业 <在同一施工场所, 使尽可能多的工种在相互配合、相互制约的条件下同时进行各种作业。>
随便看
kìm hãm
kìm kẹp ray
kìm lò lửa
kìm lòng không đậu
kìm lại
kìm mỏ lệch
kìm mỏ vịt
kìm nhọn đầu
kìm nhổ đinh
kìm nén
kìm rèn miệng bằng
kìm rèn miệng vuông
kìm răng bắt ống
kìm sắt
kìm thợ rèn
kìm điện
kình
kình chống
kình nghê
kình ngạc
kình địch
kì quái
kì quặc
kì thị chủng tộc
kí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 6:12:03