请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấm vào
释义
thấm vào
浸润 <(液体)渐渐渗入。>
渗入 <液体慢慢地渗到里面去。>
渗透 <比喻一种事物或势力逐渐进入到其他方面。(多用于抽象事物)。>
随便看
chỗ cao
chỗ cao ráo sáng sủa
chỗ che thân
chỗ che đậy
chỗ chơi bời
chỗ chắp
chỗ chết
chỗ cong
chỗ câu cá
chỗ còn thiếu
chỗ có hại
chỗ có ánh nắng chiếu
chỗ công khai
chỗ cần thiết nhất
chỗ cắt
chỗ dán
chỗ dừng lại
chỗ dựa
chỗ dựa vững chắc
chỗ gay go
chỗ giáp lai
chỗ hay chỗ dở
chỗ hiểm
chỗ hiểm yếu
chỗ hàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 3:59:15