请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấm vào
释义
thấm vào
浸润 <(液体)渐渐渗入。>
渗入 <液体慢慢地渗到里面去。>
渗透 <比喻一种事物或势力逐渐进入到其他方面。(多用于抽象事物)。>
随便看
ẩn nhiệt
ẩn nhẫn
ẩn náu
ẩn núp
ẩn nấp
ẩn nặc
ẩn sĩ
ẩn số
ẩn thân
ẩn tuổi
ẩn tàng
ẩn tình
ẩn tích
ẩn ác ý
ẩn ý
ẩn ưu
ẩu
ẩu thổ
ẩu tả
ẩu đả
ẩy
ậc
ậm oẹ
ậm à ậm ừ
ậm ờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 6:01:20