请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấm vào
释义
thấm vào
浸润 <(液体)渐渐渗入。>
渗入 <液体慢慢地渗到里面去。>
渗透 <比喻一种事物或势力逐渐进入到其他方面。(多用于抽象事物)。>
随便看
đá mài dao
đá mài dầu
đá mài mịn
đá mài nước
đá mài thô
đá màu
đá mãnh
đá mèo quèo chó
đá móng
đám đông
đá mắt mèo
đá mịn
đán
đá nam châm
đá neo
đáng
đáng buồn
đáng chê
đáng chú ý
đáng chết
đáng căm ghét
đáng ghi nhớ
đáng ghét
đáng giá
đáng giận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 7:44:23