请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấm vào
释义
thấm vào
浸润 <(液体)渐渐渗入。>
渗入 <液体慢慢地渗到里面去。>
渗透 <比喻一种事物或势力逐渐进入到其他方面。(多用于抽象事物)。>
随便看
linh liện
linh lợi
gỗ đàn hương
gỗ đóng móng
gỗ đệm
gộc
gội
gội gió dầm sương
gội đầu
gộp
gộp chung
gộp lại
gộp vào
gột
gột rửa
gột sạch
gớm
gớm chưa
gớm chửa
gớm ghiếc
gớm ghê
gớm mặt
gờ
gờm
gờm gờm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 16:03:33