请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãng mạn
释义
lãng mạn
浪漫 <富有诗意, 充满幻想。>
mang đầy vẻ lãng mạn.
富有浪漫色彩。
罗曼蒂克 <浪漫的(英romantic)。>
随便看
làm gấp
làm hay không làm
làm hoạt động
làm huấn luyện viên
làm hàng xóm
làm hùng làm hổ
làm hư
làm hư hại
làm hưng thịnh
làm hư việc
sổ xếp
sổ điểm
sổ điểm danh
sổ đăng ký
sộc sệch
sột
sột soạt
sột sạt
sột sột
sớ
sớm
sớm ba chiều bốn
sớm già
sớm hôm cặm cụi
sớm hơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 6:24:20