请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế
释义
kinh tế
经济 <对国民经济有利或有害的。>
cây công nghiệp; cây kinh tế.
经济作物。
côn trùng kinh tế (như tằm, ong... )
经济昆虫。
随便看
lưu niệm
lưu phương
lưu quỹ
lưu sản
lưu thuỷ
lưu thông
lưu thông hàng hoá
lưu thông máu
lưu thú
lưu thủ
lưu tinh
lưu truyền
lưu trào
lưu trú
lưu trữ
lưu trữ sách
lưu tán
lưu tâm
lưu tình
lưu tốc kế
lưu tồn
lưu tục
lưu vong
lưu vực
lưu vực sông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:24:17