请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế học vĩ mô
释义
kinh tế học vĩ mô
宏观经济学 <以整个国民经济活动作为研究对象的经济学。>
随便看
ai cũng thích
Ai Cập
AIDS
ai dè
ai gia
ai giàu ba họ, ai khó ba đời
ai giữ ý nấy
ai hoài
ai hộ đoàn
ai khảo mà xưng
Ai Lao
Ai-len
ai làm nấy chịu
ai ngờ
ai nói sao bào hao làm vậy
ai nấy
ai nấy đua nhau trổ tài
ai oán
ai sao mình vậy
ai thán
ai thấy cũng khen
ai tử
ai vãn
ai về chỗ nấy
Ai-xơ-len
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:39:48