请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuế đinh
释义
thuế đinh
丁税; 人头税 <国家对于人民按人口所征收的税。欧洲在古罗马时代已实施人头税, 至中世纪, 风行各国。近代由于各国实行所得税, 已废除此税。>
随便看
giúp người thành đạt
giúp người xấu làm điều ác
giúp nhau
giúp nhau canh gác
giúp nhau cùng làm
giúp sức
giúp thêm phiền
giúp tiêu hoá thức ăn
giúp Trụ làm ác
giúp việc
giúp việc bếp núc
giúp việc ngày đông
giúp vua Kiệt làm điều ác
giúp vui
giúp yếu trị mạnh
giúp ích
giúp đỡ
giúp đỡ người nghèo
giúp đỡ nhau
giăm
giăng
giăng bẫy
giăng bẫy lừa người
giăng gió
giăng hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 15:43:42