请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuế đinh
释义
thuế đinh
丁税; 人头税 <国家对于人民按人口所征收的税。欧洲在古罗马时代已实施人头税, 至中世纪, 风行各国。近代由于各国实行所得税, 已废除此税。>
随便看
luộc nhừ
luộc sơ
luộm thuộm
luỵ
luỹ
luỹ cao hào sâu
luỹ làng
luỹ thừa
luỹ thừa tăng dần
luỹ tiến
luỹ tre
luỹ tích
luỹ đất
ly
ly biệt
ly biệt quê hương
ly bì
ly bạn
ly chức
ly cung
ly cách
ly có nắp
ly dị
Ly Giang
ly giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 1:45:16