请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuế đầu người
释义
thuế đầu người
人头税 <国家对于人民按人口所征收的税。欧洲在古罗马时代已实施人头税, 至中世纪, 风行各国。近代由于各国实行所得税, 已废除此税。>
随便看
lực lượng nhỏ bé
lực lượng phòng thủ
lực lượng quân đội
lực lượng sau cùng
lực lượng sản xuất
lực lượng thiên nhiên
lực lượng thừa
lực lượng trú phòng
lực lượng tương đương
lực lượng vũ trang
lực lượng vũ trang địa phương
lực lượng yếu
lực lượng đông đảo hùng mạnh
lực ma sát
lực ma sát tĩnh
lực mô-men
lực ngưng tụ
lực nén
lực sĩ
lực tương phản
lực tương tác
lực tổng hợp
lực từ
lực vạn vật hấp dẫn
lực xoắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:22:35