请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế tài chính
释义
kinh tế tài chính
财经 <财政、经济的合称。>
trường cao đẳng kinh tế tài chính; đại học kinh tế tài chính; học viện kinh tế và tài chính.
财经学院
随便看
chết giấc
chết giẫm
chết hoại
chế thuốc
chết héo
chết hụt
chế tiết
chết khát
chết khô
chết không đau
chết lành
chết máy
chết mê chết mệt
chết mòn chết mỏi
chết mệt
chết người
chết ngạt
chết ngất
chết ngột
chết nhăn răng
cây ca gia
cây cam
cây cam thảo
cây cam đường
cây cam đắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:45:51